Tôi tên Lan, 28 tuổi, làm kế toán ở Bình Dương. Hôm que thử thai hiện hai vạch, tôi run đến mức đánh rơi cả điện thoại. Chồng tôi, Huy (32 tuổi), ôm tôi rồi cười: “Vậy là nhà mình có cháu nội rồi.” Tôi tin câu đó là lời hứa cho một mái nhà tử tế.
Nhưng đúng một tuần sau, Huy gọi tôi vào phòng khách. Bà Thu – mẹ chồng tôi – ngồi đó, tay xoa bụng, giọng lạnh như đá: “Mẹ… cũng có thai.” Tôi chết sững. Bà Thu mới ngoài 50, bảo làm IVF vì “muốn có đứa con cho vui nhà”. Tôi chưa kịp tiêu hóa, Huy đã nói tiếp: “Mẹ ở quê không ai chăm. Anh đón mẹ lên đây, em tiện chăm luôn.”
Từ hôm đó, căn nhà bỗng biến thành bệnh viện và tôi là người trực. Tôi đang nghén, vẫn phải dậy sớm nấu cháo yến mạch, pha sữa bầu, xoa bóp chân cho bà vì bà kêu mỏi. Bà Thu khó tính, ăn mặn lại đòi nhạt, đang nằm lại muốn thay ga, thay rèm. Huy thì mỗi tối về chỉ hỏi: “Mẹ hôm nay sao? Có đau không?” Tôi nhắc bụng mình gò cứng, anh gắt: “Em đừng so đo, mẹ lớn tuổi nguy hiểm hơn.”
Tiền lương của tôi bị Huy “giữ hộ”, viện cớ để lo chi phí khám thai cho mẹ. Tôi muốn tự đi khám thì bà Thu bảo: “Thai con dâu phải ráng, mẹ già mới cần thuốc.” Có lần tôi mệt quá, ngồi thụp xuống bếp, tay ôm bụng. Bà Thu đi ngang, nhìn tôi như nhìn người ăn vạ: “Đứng dậy đi, nhà dơ kìa.”
Đỉnh điểm là một tối, tôi đang dọn bồn cầu thì bà Thu gọi lớn: “Lan, lên lau sàn phòng mẹ! Mẹ buồn nôn, chịu không nổi mùi.” Tôi chạy lên, trượt chân vì nước, bụng đập vào mép giường. Cơn đau nhói lên, tôi toát mồ hôi lạnh. Tôi gọi Huy, anh lao vào nhưng không đỡ tôi trước—anh đỡ mẹ trước, hỏi: “Mẹ có sao không?”
Tôi nhìn cảnh đó, lần đầu tiên thấy mình chỉ là người hầu có thai trong chính căn nhà mình. Đêm ấy, tôi nhét vài bộ đồ vào túi, lặng lẽ rời đi, không khóc nổi. Tôi chỉ nghĩ một câu: Nếu ở lại, tôi sẽ mất con—hoặc mất chính mình.
Tôi bắt xe về quê ở Long An, về thẳng nhà ba mẹ ruột. Mẹ tôi vừa thấy tôi xanh xao đã òa lên, còn ba tôi chỉ siết chặt vai rồi nói: “Ở đây có ba. Con đừng sợ.” Đêm đầu tiên nằm trên giường cũ, tôi mới thấy bụng mình vẫn còn ấm—ấm vì con vẫn ở đó, vẫn đạp nhẹ như nhắc tôi: “Mẹ đừng bỏ con.”
Tôi nhắn cho Huy đúng một tin: “Em về nhà ngoại dưỡng thai. Khi nào anh bình tĩnh, mình nói chuyện.” Anh không trả lời ngay. Hai ngày sau, anh gọi, giọng bực bội: “Em làm quá lên. Mẹ đang bầu mà em bỏ đi thì ai chăm?” Tôi nghẹn họng. Tôi bầu, tôi cũng là con dâu, là vợ—nhưng trong mắt anh, tôi chỉ là đôi tay.
Từ đó, tôi dứt khoát không quay lại. Tôi xin nghỉ việc ở Bình Dương, nhờ bạn thân Thảo giới thiệu chỗ làm kế toán bán thời gian gần nhà. Thu nhập ít, nhưng đủ để tôi khám thai định kỳ. Những tháng cuối, bụng tôi nặng trĩu, lưng đau như gãy, nhưng tôi ngủ yên—vì không ai gọi tôi dậy lúc nửa đêm để pha sữa cho “mẹ bầu”.
Ngày tôi sinh con, trời mưa lâm râm. Tôi đau từ sáng đến chiều, cuối cùng sinh một bé trai, tôi đặt tên Nam. Nghe tiếng con khóc, tôi bật khóc theo, vừa sợ vừa mừng như người vừa bơi qua một dòng nước xiết. Ba tôi đứng ngoài phòng sinh, mắt đỏ hoe. Mẹ tôi bồng cháu, lẩm bẩm: “Thôi, vậy là đủ, Lan ơi.”
Huy biết tin qua Thảo. Anh gọi cho tôi, giọng mềm đi lạ: “Cho anh xem con với.” Tôi im lặng vài giây rồi nói: “Anh muốn xem con hay muốn kéo em về để chăm mẹ anh tiếp?” Anh cáu: “Em nói chuyện kiểu gì vậy? Con anh thì anh có quyền.” Tôi cúp máy.
Những tháng sau đó, Huy không gửi tiền, cũng không hỏi han đều đặn. Thỉnh thoảng anh nhắn một câu nửa vời: “Mẹ sinh rồi.” Tôi đọc mà không thấy vui hay buồn—chỉ thấy mệt. Tôi bắt đầu gom giấy tờ, nhờ Thảo tìm luật sư. Tôi gặp anh Minh (35 tuổi), luật sư tư vấn: “Em có quyền yêu cầu cấp dưỡng và làm giấy khai sinh cho bé. Nếu bên kia không hợp tác, mình làm theo thủ tục.” Tôi gật đầu, quyết tâm đi cho đến cùng.
Khi Nam được gần hai tuổi, tôi nhận giấy hẹn hòa giải từ tòa vì Huy đột ngột nộp đơn “tranh chấp quyền nuôi con”. Tôi rùng mình. Suốt hai năm anh thờ ơ, giờ tự dưng đòi con? Tôi linh cảm có gì đó không ổn.
Buổi hòa giải, Huy xuất hiện cùng bà Thu. Bà Thu gầy hơn trước, nhưng ánh mắt vẫn sắc. Bà nhìn Nam rồi nói như ra lệnh: “Con trai nhà này phải về nhà nội. Lan có nuôi cũng chỉ khổ thằng nhỏ.” Huy chen vào: “Anh sẽ lo cho con. Em về lại, anh cũng không cấm.” Tôi nhìn anh—một người từng ưu tiên mẹ trước cả vợ bầu bị ngã—rồi bỗng thấy lòng lạnh tanh.
Tòa chưa quyết định gì, chỉ yêu cầu hai bên cung cấp thêm điều kiện nuôi dưỡng. Ra khỏi phòng, bà Thu bỗng dịu giọng, bảo: “Cho nội bế cháu chút.” Tôi do dự, nhưng Nam bỗng vươn tay theo bà. Tôi đứng sát cạnh.
Khoảnh khắc tôi mất cảnh giác chỉ đúng vài giây—Huy bất ngờ bế thốc Nam, quay người bước nhanh ra cổng. Tôi lao theo, hét lên. Anh không dừng. Thảo chạy chắn lại nhưng bị Huy xô. Nam khóc thét, tay chới với về phía tôi: “Mẹ ơi!”
Tôi vừa chạy vừa run, tim như rơi xuống đất. Tôi gọi công an phường gần đó, trình bày có dấu hiệu giành giữ trẻ trái ý mẹ giữa lúc đang tranh chấp. Khi công an tới, Huy mới chịu dừng, mặt hầm hầm: “Tôi là cha nó!” Tôi gằn giọng, nước mắt chảy không kịp lau: “Anh là cha mà anh làm con tôi sợ như vậy sao?”
Sự việc hôm đó khiến tôi quyết định: không thỏa hiệp nữa. Tôi nhờ luật sư Minh làm đơn khẩn, đề nghị tòa áp dụng biện pháp bảo vệ quyền lợi trẻ em, cấm tự ý đưa con đi khi chưa có phán quyết. Tôi bắt đầu thu thập mọi thứ: tin nhắn Huy đòi tôi “chăm mẹ”, bằng chứng anh không cấp dưỡng, lời chứng của ba mẹ tôi, giấy khám sức khỏe của Nam, lịch sinh hoạt ổn định của con.
Tôi nghĩ mình đã chuẩn bị đủ. Nhưng tôi không ngờ, cú sốc lớn nhất lại đến vào một ngày tôi buộc phải quay lại Bình Dương để nộp hồ sơ bổ sung—ngày tôi đứng trước cánh cổng cũ và chết sững vì cảnh tượng bên trong.
Tôi về Bình Dương vào một sáng nắng gắt, tay cầm tập hồ sơ dày, trong lòng chỉ có một mục tiêu: nộp đủ giấy tờ, đẩy nhanh phiên xét xử, chấm dứt cảnh bị đe dọa giành con. Tôi không định ghé nhà cũ. Nhưng luật sư Minh nói: “Nếu em có thể ghi nhận tình trạng nơi ở của phía bên kia—môi trường sống, người chăm sóc—thì tốt.” Tôi nghe mà vừa giận vừa sợ. Nhà đó từng là nơi tôi tin tưởng, rồi cũng là nơi tôi bị biến thành người giúp việc.
Tôi đứng trước cổng, nhìn hàng gạch vẫn còn vết rêu. Tim tôi đập nhanh. Tôi bấm chuông.
Cổng mở. Người ra mở là một cô gái trẻ, mặc đồ ở nhà, tóc kẹp gọn, trên tay cầm khăn lau. Cô nhìn tôi từ đầu đến chân, mắt thoáng lạ lẫm rồi hỏi: “Chị tìm ai?” Tôi chưa kịp đáp thì từ trong nhà vang lên tiếng trẻ con: “Mẹ Ngọc ơi!”
Tôi như bị ai tát. Tôi bước thêm một bước, chân mềm nhũn.
Một cậu bé chạy vụt ra—là Nam. Con tôi. Tôi nhận ra ngay cái lúm đồng tiền bên trái và vết bớt mờ ở cổ tay. Nam chạy thẳng đến ôm chân cô gái kia, ngẩng lên nũng nịu: “Mẹ bế con.”
Tôi chết sững. Tai tôi ù đi, mắt tối lại, như ai rút hết không khí khỏi phổi. Tôi nghe giọng mình lạc hẳn: “Nam…”
Nam quay đầu. Con nhìn tôi chằm chằm, rồi nép sau lưng cô gái. Ánh mắt con không phải ánh mắt của đứa trẻ gặp mẹ sau một buổi vắng—mà là ánh mắt gặp một người lạ bước nhầm vào nhà.
Từ trong phòng khách, Huy bước ra. Anh khựng lại một nhịp, rồi mặt tái đi. Bà Thu nằm trên ghế dài, người quấn chăn, thấy tôi thì chống tay ngồi dậy, mắt trợn lên: “Mày còn dám về?”
Tôi nhìn Nam, rồi nhìn Huy, môi run: “Sao con tôi ở đây?”
Cô gái trẻ—Ngọc—bối rối buông tay Nam, lùi lại. Huy kéo Ngọc ra sau, giọng gấp: “Lan… nghe anh nói. Hôm bữa anh chỉ muốn đón con vài ngày, rồi… rồi con quen nhà. Mẹ anh bệnh, cần có cháu, con ở đây vui hơn.”
Tôi bật cười, nhưng tiếng cười nghe như tiếng nấc: “Vui hơn? Anh dạy con gọi người khác là mẹ?”
Ngọc lí nhí: “Em… em chỉ trông bé. Anh Huy nói chị đồng ý…”
Tôi quay phắt sang Huy: “Anh nói tôi đồng ý?”
Bà Thu ho sặc, rồi nói giọng đanh: “Đàn bà bỏ nhà đi thì mất quyền làm mẹ. Mày bỏ hai năm thì con nó quên là đúng. Ở đây có đủ cha, có đủ nhà.”
Tôi lao tới, quỳ xuống trước Nam, cố giữ bình tĩnh để con không sợ: “Nam, con nhìn mẹ nè. Mẹ là Lan. Mẹ hay hát ru con bài ‘À ơi…’ con nhớ không?” Tôi khe khẽ ngân. Nam nhìn tôi, môi mím chặt, rồi bất chợt bật khóc nhưng vẫn không dám bước tới. Con quay sang Huy: “Ba ơi, cô này là ai?”
Câu hỏi đó như dao cắt. Tôi ngẩng lên nhìn Huy—mắt anh né tránh. Tôi hiểu. Huy đã cố tình làm con tôi quên tôi. Không cần bùa ngải gì cả, chỉ cần thời gian, sự kiểm soát và những lời nói lặp đi lặp lại mỗi ngày.
Tôi đứng dậy, giọng rắn lại: “Anh làm vậy là trái pháp luật. Anh đang giữ con tôi khi chưa có phán quyết.”
Huy gằn: “Em cũng đâu có dễ. Em bỏ đi, để mẹ anh một mình. Em ích kỷ.”
Tôi đáp, từng chữ như đóng đinh: “Tôi bỏ đi vì anh đối xử với tôi như người hầu khi tôi đang mang thai. Anh còn nhớ cú ngã đó không? Anh đỡ mẹ anh trước. Tôi không quên.”
Tôi lấy điện thoại, gọi luật sư Minh ngay tại chỗ. Minh bảo tôi giữ bình tĩnh, ghi âm, và nếu cần thì gọi công an khu vực lập biên bản việc cháu đang ở nhà nội không theo thỏa thuận. Tôi làm đúng. Khi công an tới, Ngọc càng hoảng. Bà Thu khóc lóc kể lể: “Tôi bệnh, tôi nhớ cháu, tôi có làm gì đâu…” Huy thì cãi: “Tôi là cha.”
Công an giải thích ngắn gọn: tranh chấp phải chờ tòa; tự ý giữ trẻ có thể bị xem xét hành vi cản trở quyền nuôi dưỡng. Họ lập biên bản, yêu cầu Huy phối hợp theo lịch làm việc sau đó, đồng thời nhắc nhở không được gây áp lực tâm lý cho trẻ.
Tôi không giành con ngay tại đó. Tôi biết giành bằng kéo tay kéo áo chỉ làm Nam sợ hơn. Tôi nhìn con, dịu giọng: “Nam, mẹ về đây là để đón con về nhà mình. Con cứ yên tâm. Mẹ không bỏ con nữa.” Nam vẫn khóc, nhưng mắt con nhìn tôi lâu hơn, như đang cố nhớ một điều gì rất cũ.
Những tuần sau là chuỗi ngày căng như dây đàn: tôi ra vào tòa, bổ sung chứng cứ, nhờ Thảo làm nhân chứng vụ Huy từng giành con ở buổi hòa giải. Luật sư Minh tập trung vào hai điểm: tôi là người trực tiếp chăm sóc Nam từ lúc sinh ra, môi trường sống ổn định ở nhà ngoại; còn phía Huy có dấu hiệu cưỡng ép, gây rối, và dùng người thứ ba (Ngọc) để thay thế vai trò mẹ khiến trẻ rối loạn gắn bó.
Trong phiên xét xử, Huy cố chứng minh anh có thu nhập cao hơn. Tôi bình tĩnh nói: “Tiền không bù được sự an toàn và tình cảm. Hai năm qua tôi nuôi con bằng công việc và gia đình hỗ trợ. Còn anh—anh chỉ xuất hiện khi muốn kéo tôi quay lại làm người chăm mẹ.”
Bà Thu ngồi hàng ghế sau, im lặng hơn mọi lần. Khi thẩm phán hỏi vì sao để cháu gọi Ngọc là mẹ, bà Thu bỗng bật khóc: “Tôi… tôi chỉ sợ nhà này không còn ai…” Lần đầu tiên, tôi thấy bà không phải là ‘quyền lực’—mà là một người phụ nữ sợ cô đơn, sợ tuổi già, và đã chọn cách sai để níu kéo.
Phán quyết cuối cùng: tôi được quyền nuôi Nam, Huy có quyền thăm nom theo lịch, phải cấp dưỡng hàng tháng. Tòa nhấn mạnh việc không được cản trở quyền thăm con của bên còn lại và khuyến nghị hỗ trợ tâm lý để Nam thích nghi.
Ngày tôi đón Nam về, con nắm tay tôi chặt hơn tôi tưởng. Con vẫn còn ngập ngừng gọi “mẹ” rất nhỏ, nhưng đó là tiếng gọi thật. Tôi không thắng ai cả. Tôi chỉ giành lại quyền làm mẹ—một quyền tôi chưa từng tự nguyện buông.











