Vì có bầu với bạn trai cũ nhưng anh không nhận, tôi đã cưới anh thanh niên kh:ù kh:ờ đầu xóm để đổ vỏ, ai ngờ đêm tân hôn lật chăn lại thấy…
Đêm ấy, gió bấc len vào khe cửa như một sợi chỉ lạnh khâu dọc sống lưng. Tôi ngồi trên giường cưới mới kê, tay chạm vào lớp ga trắng còn mùi hồ, mắt nhìn trân lên trần nhà nơi người ta dán bốn cái hoa dán đỏ chót thành hình chữ hỷ. Trong sân, tiếng cười nói đã rút đi, chỉ còn tiếng chén đĩa va nhau lẻ loi của mấy chị họ đang rửa ráy. Mẹ tôi vừa bước vào, cái áo dài nhung mầu mận sẫm đã được thay bằng chiếc áo bông quen thuộc; bà đặt một bát chè trôi nước trên bàn, bảo: “Con ăn miếng cho ấm bụng, qua hết đêm nay là yên.”
“Yên” – mẹ nói nhẹ như đặt một viên ngói lên mái. Mẹ đâu biết trong bụng tôi đang có một cái gì lạc chỗ, gõ thành từng nhịp sợ hãi.
Tôi mang thai được mười một tuần. Người đó – Lâm – “bạn trai cũ” của tôi, bảo chẳng liên quan, rồi tắt máy, rồi block. Cả một tháng sau, anh lại nhắn: “Anh xin lỗi, nhưng anh chưa sẵn sàng.” Nói như thể con người ta là một cái bưu kiện có thể gửi lùi lịch. Khi tôi nói với mẹ, mẹ lặng đi đúng một khắc rồi chắp hai tay: “Thôi. Nhà mình không có sức mà chọi. Con… ưng thằng Hiền đầu xóm đi.”
Hiền – trong mắt cả xóm – là “anh thanh niên khù khờ”: nói chậm, hay cười, đi đứng nhẹ như người sợ làm đứt ngọn cỏ. Người ta bảo đầu óc anh chậm chạp vì ngày nhỏ ngã ao, lên bờ sốt mê man. Tôi gặp anh vài lần ở chợ – anh kéo xe đẩy chuyển bao gạo giúp các bà, không lấy tiền; gặp ở bến xe – anh đội mưa đẩy cái xe chết máy giúp người lạ; gặp giữa trưa – anh gõ cửa đưa lại tờ tiền tôi đánh rơi. Tôi nhớ anh có đôi mắt hiền như đá cuội nằm dưới nước.
Ngày tôi nói “vâng”, mẹ nắm tay tôi mà run. Đám cưới làm gấp, gấp đến nỗi hoa cưới còn thơm mùi xăng xe chở tới. Cả họ nhà trai cười tươi như hoa vì “gả được con trai khuyết tật” (từ miệng ai đó cứ thế trượt ra). Nhà tôi cười phớ lớ vì chủ nợ rút hết đơn, anh trai được trả sòng phẳng còn có một khoản dư để sửa mái. Trên môi người ta là tiếng cười, trong tim người ta là toán cộng trừ. Chỉ có tôi ngồi trong buồng cô dâu mà khóc thầm, như cái vòi nước bị vặn khẽ, rỉ rả.
Tối. Hiền ngồi ở ghế gỗ, cách tôi một khoảng đúng lịch sự. Đèn neon chao nhẹ vì gió. Anh khẽ nói:
– Em… mệt thì ngủ trước. Anh nằm đất cũng được.
Giọng anh không khù khờ. Nó chậm, nhưng không dại. Tôi nhìn anh – cái áo sơ mi trắng tinh, cái quần tây cũ ủi ngay nếp. Đến lúc câu đầu tiên bật ra khỏi miệng tôi, nó lại gắt:
– Anh cần gì, nói đi. Anh muốn… gì, nói đi.
Hiền im. Rồi anh cúi xuống, kéo ở dưới mép chăn ra một phong bì cứng, đặt lên gối tôi.
Tôi sững người, nhìn chiếc phong bì cũ kỹ nhưng được vuốt phẳng phiu đặt trên gối. Hiền vẫn cúi đầu, đôi bàn tay to bè, thô ráp vì lao động khẽ đan vào nhau.
— “Cái gì đây?” — Tôi gặng hỏi, giọng bớt đi phần gắt gỏng nhưng vẫn đầy cảnh giác.
Hiền ngước lên, đôi mắt anh trong veo như nước suối, không hề có vẻ gì là khù khờ hay tính toán. Anh nói, chậm rãi từng chữ một:
— “Tiền này… anh đi bốc vác với làm thuê ba năm nay, gom lại được một ít. Em cầm lấy mà lo cho đứa nhỏ. Sau này sinh con tốn kém lắm.”
Tai tôi ù đi. Chiếc phong bì rơi khỏi tay tôi, những tờ tiền lẻ mệnh giá khác nhau, có tờ còn vương mùi mồ hôi, mùi bụi bặm của công trường đổ ra trên mặt ga giường trắng tinh. Tôi lắp bắp, tim đập loạn nhịp vì sợ hãi:
— “Anh… anh nói gì cơ? Đứa nhỏ nào?”
Hiền khẽ cười, nụ cười hiền hậu đến xót xa. Anh đứng dậy, bước lại gần cửa sổ để tránh làm tôi hoảng sợ, rồi nhìn ra khoảng sân tối mịt:
— “Hôm ở bến xe, anh thấy em đứng khóc một mình, tay cứ xoa bụng… Anh biết Lâm, anh cũng biết chuyện nhà em đang nợ nần. Anh không thông minh, nhưng anh biết thương người. Anh nói với mẹ anh cưới em, không phải để ‘đổ vỏ’ như người ta nói đâu. Anh muốn bảo vệ hai mẹ con em. Ở cái xóm này, có danh phận người vợ, người ta mới bớt xỉa xói em.”
Tôi bàng hoàng lật tung tấm chăn cưới ra, định bước xuống chất vấn anh, nhưng rồi khựng lại. Dưới lớp chăn ấy, không chỉ có chiếc phong bì tiền, mà còn có một cuốn sổ tiết kiệm nhỏ đứng tên tôi và một đôi giày len nhỏ xíu màu trắng do chính tay anh vụng về đan lấy, mũi kim còn lệch lạc.
Hóa ra, trong khi tôi coi anh là một “kẻ khù khờ” để lợi dụng, là lối thoát nhục nhã cho sai lầm của mình, thì anh lại dùng sự chân thành nhất để che chở cho tôi. Anh không hề khờ, anh chỉ chọn cách sống lương thiện giữa một thế giới đầy toan tính.
— “Anh không cần em phải làm vợ anh đúng nghĩa ngay bây giờ.” — Hiền tiếp tục, giọng anh ấm áp lạ thường — “Cứ coi anh như một người anh, một người bạn chung nhà. Khi nào em thấy ổn, hoặc khi nào em muốn đi tìm hạnh phúc khác, anh sẽ ký giấy. Còn giờ, em cứ ngủ ngon đi, có anh canh cửa rồi.”
Nước mắt tôi lúc này mới thực sự vỡ òa, không phải vì tủi thân hay uất ức, mà vì hổ thẹn. Tôi nhìn người đàn ông đang đứng lặng lẽ bên cửa sổ, chợt nhận ra mình vừa bước vào một cuộc hôn nhân mà tôi tưởng là “ngõ cụt”, nhưng hóa ra lại là “bến đỗ” bình yên nhất cuộc đời.
Đêm ấy, gió bấc vẫn thổi, nhưng trong căn buồng nhỏ, hơi ấm từ đôi giày len và sự tử tế của “anh chồng khờ” đã sưởi ấm tâm hồn vốn đã nguội lạnh của tôi.












