Nguyễn Văn Hòa, 38 tuổi, vừa chôn cất vợ được đúng ba ngày thì trong nhà đã thấp thoáng màu đỏ của trầu cau. Người trong xóm xì xào, nhưng Hòa không quan tâm. Anh bảo với mọi người rằng anh sống vì con, vì tương lai, và vì “người đã mất chắc cũng không muốn anh khổ cả đời”.
Vợ anh – Trần Thị Mai – được cho là chết vì tai nạn giao thông khi đi công tác tỉnh. Xe tải mất lái, hiện trường tan nát, giấy báo tử rõ ràng. Quan tài đóng kín vì “thi thể không còn nguyên vẹn”. Hòa khóc rất nhiều trong đám tang, khóc đến ngất. Không ai nghi ngờ.
Ba ngày sau, Hòa sang nhà Lê Thị Lan – người phụ nữ đã qua lại với anh suốt hơn một năm trời. Lan 32 tuổi, chưa chồng, làm kế toán cho một công ty vật liệu xây dựng. Họ quen nhau khi Mai thường xuyên đi xa. Ban đầu chỉ là tâm sự, sau là lén lút.
Gia đình hai bên thống nhất làm lễ ăn hỏi đơn giản, “để giữ danh dự”. Lan chấp nhận mang tiếng đến sau, miễn có danh phận. Buổi lễ diễn ra vào buổi chiều, trong căn nhà Hòa vẫn còn di ảnh vợ cũ chưa kịp dỡ xuống, chỉ được phủ tạm tấm khăn trắng.
Khi thầy lễ đang đọc lời chúc, Lan cúi đầu nhận trầu cau, bỗng ngoài cổng có tiếng phụ nữ vang lên, rõ ràng, bình thản:
“Em về chúc mừng anh đây.”
Cả sân chết lặng.
Một người phụ nữ gầy gò, da sạm nắng, tóc buộc thấp, đứng đó. Không ai khác – chính là Trần Thị Mai.
Lan đánh rơi mâm trầu, mặt tái mét. Mẹ Hòa run rẩy ngồi sụp xuống ghế. Riêng Hòa đứng như hóa đá, môi mấp máy nhưng không thốt nổi lời nào.
Mai bước chậm vào sân, ánh mắt không giận dữ, chỉ lạnh lùng đến đáng sợ. Cô nhìn thẳng vào di ảnh của chính mình, rồi quay sang Hòa:
“Đám tang em… anh làm to thật.”
Không ai hiểu chuyện gì đang xảy ra. Chỉ biết rằng, cái chết của Trần Thị Mai – có lẽ – chưa từng tồn tại.
Ba ngày trước đó, Trần Thị Mai tỉnh dậy trong một căn phòng nhỏ ở bệnh viện huyện miềni. Cô bị chấn thương nặng, hôn mê gần một tuần sau vụ tai nạn. Chiếc xe cô đi chung bị lật, người lái tử vong tại chỗ, thi thể biến dạng. Trong lúc hỗn loạn, giấy tờ của Mai bị nhầm với người kia.
Mai không biết mình đã “chết” cho đến khi y tá vô tình hỏi:
“Người nhà chị lo xong hậu sự rồi hả?”
Cô sững sờ. Điện thoại mất, ví không còn, đầu đau như búa bổ. Khi mượn được điện thoại gọi về nhà, đầu dây bên kia là tiếng khóc của em gái:
“Chị… chị còn sống hả?”
Mọi thứ sụp đổ từ giây phút đó.
Mai xin xuất viện sớm, âm thầm bắt xe về quê. Cô không báo trước. Một phần vì muốn xác nhận sự thật, phần khác vì trong lòng đã dấy lên nỗi nghi ngờ mơ hồ suốt thời gian hôn mê: vì sao tai nạn lại xảy ra đúng chuyến công tác Hòa gợi ý cô đi?
Khi về đến đầu làng, Mai thấy rạp cưới dựng trước nhà mình. Trầu cau đỏ chói, tiếng nói cười rộn ràng. Người ta đang ăn hỏi.
Cô đứng lặng rất lâu, nghe người ta gọi tên Hòa và Lan, nghe lời chúc “sớm sinh quý tử”. Lúc ấy, mọi ký ức ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh: những tin nhắn xóa vội, những lần Hòa cáu gắt vô cớ, những chuyến công tác bất thường.
Mai bước vào, không khóc, không la hét. Cô chỉ nói đúng một câu.
Sau buổi lễ bị hủy trong hỗn loạn, Mai yêu cầu nói chuyện riêng với Hòa trước sự chứng kiến của hai bên gia đình. Hòa quỳ xuống, khóc lóc xin lỗi, nói rằng anh tưởng cô đã chết thật, rằng anh cô đơn, rằng Lan “chỉ là người thay thế”.
Giỏ quà tặng
Mai bật cười.
“Anh thay thế nhanh thật. Ba ngày.”
Lan im lặng, nước mắt rơi nhưng không dám lên tiếng. Cô biết mình sai, nhưng cũng hiểu rằng người đàn ông này chưa từng có ý định chờ đợi hay đau buồn thật sự.
Mai đưa ra giấy tờ bệnh viện, xác nhận tai nạn và nhầm lẫn danh tính. Cô yêu cầu hủy bỏ toàn bộ giấy báo tử, đồng thời làm rõ trách nhiệm pháp lý của Hòa trong việc khai tử vợ khi chưa có xác nhận ADN.
Cô không đánh ghen. Cô chọn cách tàn nhẫn hơn: phơi bày sự thật.
Sau sự việc, cả làng bàn tán suốt nhiều tháng. Hòa trở thành đề tài mỉa mai. Công việc bị đình trệ vì công ty không muốn dính đến tai tiếng. Gia đình Lan chủ động xin lỗi và đưa con gái về quê ngoại, cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ.
Mai không về sống lại với Hòa.
Cô nộp đơn ly hôn, kèm theo toàn bộ bằng chứng ngoại tình trong thời gian cô “đã chết”. Pháp luật đứng về phía cô. Hòa mất quyền nuôi con, phải bồi thường danh dự và chịu phạt hành chính vì khai tử sai quy định.
Trong phiên hòa giải cuối cùng, Hòa hỏi Mai một câu:
“Nếu hôm đó em không về… chắc anh cũng sống yên ổn rồi.”
Mai nhìn thẳng:
“Không. Anh chỉ yên ổn vì nghĩ em không còn tồn tại. Chứ không phải vì anh sống tử tế.”
Mai chuyển vào Đà Nẵng làm việc, bắt đầu lại cuộc sống. Tai nạn để lại sẹo trên tay và vài cơn đau đầu mỗi khi trái gió trở trời, nhưng cô coi đó là dấu nhắc rằng mình đã từng chết một lần – để sống tỉnh táo hơn.
Lan sau này lập gia đình với người khác, nhưng luôn mang theo cảm giác xấu hổ vì từng chen vào một gia đình chưa tan vỡ. Cô hiểu ra: hạnh phúc xây trên nỗi đau người khác, sớm muộn cũng sụp đổ.
Còn Hòa, người đã chôn sống lương tâm mình trước khi chôn vợ, thì sống cô độc trong chính căn nhà từng đầy tiếng cười. Di ảnh đã tháo xuống, nhưng ánh mắt Mai hôm ấy vẫn ám ảnh anh mỗi đêm.
Có những người không chết về thể xác.
Nhưng chết về nhân cách – thì không bao giờ sống lại được.













