NGHI NGỜ CHỐNG LÀM GIÚP VIỆC 51 TUỔI MANG THÀI TÔI CHẤT VẤN NHƯNG SỰ THẬT KHIẾN TÔI ĐAU TỘT CÙNG

Tôi tên Nguyễn Thị Hạnh, 48 tuổi, sống cùng chồng là Trần Văn Lâm, 52 tuổi, tại một khu dân cư yên tĩnh ở ngoại ô TP.HCM. Chúng tôi kết hôn đã hơn hai mươi năm, có hai con lớn đều đi học xa. Từ ngày con cái rời nhà, căn nhà rộng trở nên trống trải, tôi quyết định thuê người giúp việc để đỡ đần việc nhà và nấu nướng.

Bà Phạm Thị Thu, 51 tuổi, được người quen giới thiệu. Bà hiền lành, ít nói, dáng người gầy, lúc nào cũng mặc áo bà ba cũ. Tôi thấy bà thật thà nên nhanh chóng nhận vào làm, coi như người nhà. Chồng tôi ban đầu không mấy quan tâm, chỉ chào hỏi xã giao.

Mọi chuyện bắt đầu thay đổi sau khoảng nửa năm.

Tôi nhận ra chồng mình thường xuyên ở nhà sớm hơn, hay xuống bếp lúc tôi đang bận trên lầu. Có hôm tôi nghe tiếng cười khe khẽ vọng lên từ bếp – thứ âm thanh mà đã lâu rồi tôi không còn nghe từ chồng mình. Khi hỏi, anh chỉ đáp qua loa:
“Chắc em nghe nhầm.”

Rồi tôi để ý bà Thu bắt đầu ăn mặc chỉnh tề hơn, da dẻ hồng hào lạ thường. Bà hay xin phép tôi nghỉ giữa buổi vì “mệt”, ánh mắt tránh né khi chạm mặt tôi. Trực giác của một người phụ nữ khiến tôi không thể yên tâm.

Đỉnh điểm là một buổi tối, tôi vô tình thấy trong thùng rác có que thử thai. Tim tôi như thắt lại. Tôi đem chuyện hỏi thẳng bà Thu. Bà tái mặt, run rẩy nói rằng đó không phải của mình, là do “nhặt nhầm”.

Nhưng vài ngày sau, tôi tận mắt thấy bà ói nghén trong nhà vệ sinh.

Tôi không còn kìm được nữa. Tôi chất vấn chồng. Anh im lặng rất lâu, rồi quay mặt đi. Sự im lặng ấy còn đáng sợ hơn cả một lời thú nhận.

Đêm đó, tôi không ngủ. Trong đầu tôi chỉ có một câu hỏi:
Một người phụ nữ 51 tuổi… mang thai… và người đàn ông duy nhất có thể là chồng tôi?

Sáng hôm sau, tôi yêu cầu cả ba người ngồi lại nói chuyện rõ ràng. Không còn né tránh, không còn giả vờ bình thường. Tôi muốn sự thật.

Bà Thu khóc. Nước mắt chảy dài trên gương mặt đã hằn nhiều nếp nhăn. Bà thú nhận mình mang thai đã hơn ba tháng. Khi tôi hỏi cha đứa bé là ai, bà im lặng. Nhưng sự im lặng ấy đã có câu trả lời.

Tôi quay sang chồng.
“Anh nói đi. Tôi cần nghe chính miệng anh.”

Anh Lâm cúi đầu, giọng khàn đặc. Anh thừa nhận giữa anh và bà Thu có quan hệ, nhưng khẳng định đó chỉ là “một lần sai lầm”. Anh nói trong một buổi nhậu say, khi tôi về quê thăm mẹ, mọi chuyện đã vượt khỏi tầm kiểm soát.

Tôi cười cay đắng. Một lần sai lầm nhưng để lại một sinh linh.

Tôi hỏi bà Thu vì sao không nói sớm. Bà kể cuộc đời mình khổ cực, chồng mất sớm, một mình nuôi con nhưng con trai lại nghiện ngập, bỏ nhà đi. Khi phát hiện có thai, bà hoảng sợ, định bỏ đi nhưng không đủ tiền, cũng không dám đối diện sự thật.

Tôi không bênh ai. Nhưng cũng không thể không đau.

Cái đau không chỉ vì bị phản bội, mà vì tôi nhận ra mình đã sống quá tin tưởng, quá chủ quan. Hai mươi năm hôn nhân, tôi nghĩ chỉ cần giữ gia đình yên ổn là đủ, đâu biết rằng sự im lặng và khoảng cách đã đẩy chồng tôi ra khỏi vòng tay mình.

Tôi yêu cầu bà Thu nghỉ việc. Nhưng bà quỳ xuống xin tôi cho bà thêm thời gian, ít nhất đến khi bà tìm được chỗ ở khác. Tôi đã do dự. Đuổi một người phụ nữ đang mang thai ở tuổi 51 ra đường, tôi không nỡ.

Chồng tôi hứa sẽ chịu trách nhiệm, nhưng trách nhiệm ấy là gì? Tiền bạc? Hay sự hiện diện của anh trong cuộc đời một đứa trẻ mà chính anh cũng không dám thừa nhận công khai?

Đêm đó, tôi nói với chồng rằng tôi cần thời gian. Thời gian để suy nghĩ về hôn nhân này, về sự tha thứ, và về việc tôi có còn đủ sức tiếp tục sống chung với một người đã làm tôi tổn thương sâu sắc như vậy hay không.

Sau một tuần suy nghĩ, tôi đưa ra quyết định mà chính tôi cũng không ngờ tới: ly thân.

Tôi không làm ầm ĩ, không đánh ghen, không chửi bới. Tôi chỉ mệt. Mệt vì phải cố gắng giữ một cuộc hôn nhân đã rạn nứt từ bên trong. Tôi dọn sang ở nhờ nhà em gái, để lại căn nhà cho chồng và bà Thu tự giải quyết hậu quả của họ.

Trước khi đi, tôi nói rõ: tôi không ngăn cản chồng chịu trách nhiệm với đứa trẻ, nhưng tôi không thể tiếp tục chung sống. Tha thứ không có nghĩa là tiếp tục chịu đựng.

Về phần bà Thu, tôi giúp bà tìm một phòng trọ nhỏ, hỗ trợ một khoản tiền đủ để bà sinh nở. Đó là giới hạn cuối cùng của lòng nhân đạo mà tôi có thể dành ra. Tôi không làm điều đó vì chồng tôi, mà vì đứa trẻ chưa chào đời.

Chồng tôi ban đầu phản đối ly thân, sau đó im lặng chấp nhận. Có lẽ anh cũng hiểu, có những vết thương không thể lành chỉ bằng lời xin lỗi.

Ba tháng sau, tôi nghe tin bà Thu sinh con trai. Chồng tôi đến thăm, nhưng không đưa đứa bé về nhà. Mọi thứ đều lưng chừng, nửa vời – giống như chính sự sai lầm của anh.

Còn tôi, lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi học cách sống cho bản thân. Tôi đi làm trở lại, gặp gỡ bạn bè, học cách chấp nhận rằng không phải cuộc hôn nhân nào kéo dài cũng là một cuộc hôn nhân hạnh phúc.

Nỗi đau vẫn còn đó. Nhưng tôi hiểu: sự thật có thể khiến ta đau tột cùng, nhưng sống trong dối lừa còn đau hơn gấp bội.