Giữa những lời mỉa mai, bà lão nghèo vẫn quyết nuôi đứa bé không máu mủ. Người ta bảo bà dại dột, chẳng được gì đâu. Nhưng 20 năm sau, sự thật khiến tất cả phải im lặng.

Dưới ánh đèn đường leo lét, hắt xuống con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo ven đô, bóng dáng gầy gò của bà Chắt đổ dài trên nền đất ẩm ướt. Tiếng kẽo kẹt đều đặn từ chiếc xe đẩy ve chai cũ kỹ như một khúc ca buồn bã trong màn đêm tĩnh mịch, hòa cùng tiếng khóc ngằn ngặt, xé lòng của một đứa trẻ sơ sinh đỏ hỏn. Bà ôm khư khư bọc tã rách nát, nơi đứa bé đang thoi thóp, run rẩy trong cái lạnh cắt da cắt thịt. Lòng bà quặn thắt, nước mắt cứ thế chảy dài, hòa cùng nước mắt của đứa bé vô tội.

“Ôi dào, bà Chắt ơi là bà Chắt!” Tiếng bà Tám, chủ xóm trọ, vang lên sắc lạnh, xé tan không khí u ám. Bà ta đứng tựa cửa, tay chống nạnh, ánh mắt lướt qua bà Chắt và đứa bé với vẻ khinh khỉnh đến tột cùng. “Thân mình lo chưa xong, cơm ngày hai bữa còn phải bới thùng rác, bà rước cái nợ đời này về làm gì? Định làm thánh nhân cho cả cái xóm này nể hay sao?” Bà Tám nhếch mép, khạc nhẹ một tiếng tỏ vẻ chán ghét.

Bà Chắt run run, đưa vạt áo sờn cũ lên lau nước mắt cho đứa bé, giọng bà lạc đi trong hơi lạnh: “Người ta bỏ thì tôi nhặt, chứ để nó chết lạnh thế này sao đành, hả bà Tám?” Lời nói yếu ớt của bà như chìm nghỉm trong sự thờ ơ của những người xung quanh.

“Gàn dở! Đúng là quân gàn dở!” Ông Tư thợ điện, với cái bụng phệ và đôi môi trễ xuống, bồi thêm, ánh mắt đầy sự mỉa mai, châm biếm. Ông ta ngó nghiêng đứa bé một cách khinh bỉ. “Bà tưởng bà đang làm phúc à? Nuôi con người ta, nó lớn lên đủ lông đủ cánh rồi nó cũng bay mất thôi. Cái giống ‘con người ta’ thì máu nó lạ lắm, không bao giờ nó coi bà là mẹ đâu. Rồi bà xem, đến lúc già yếu nằm một chỗ, nó chẳng đá bà ra đường mới là lạ. Nuôi nó khác gì nuôi một con tu hú, tốn cơm tốn gạo rồi cuối cùng chẳng được cái tích sự gì!” Ông Tư cười khẩy, quay đi như thể không muốn dính dáng gì đến cái “gánh nặng” mà bà Chắt vừa tự rước vào thân.

Bà Tám lại đế vào, giọng điệu sắc lẹm như dao…

“Phải đấy! Thà bà dành tiền đó mà mua hòm sẵn cho mình còn hơn. Thứ này lớn lên, nếu không thành quân trộm cắp thì cũng là hạng vô ơn. Đẻ đau còn chưa chắc nhờ được, huống chi cái loại nhặt được ở bãi rác. Bà đừng có mơ tưởng hão huyền.” Những lời lẽ cay nghiệt cứ thế trút xuống đầu bà Chắt, như những nhát dao cứa vào trái tim vốn đã chai sạn vì những tháng ngày cơ cực. Bà chỉ còn biết siết chặt đứa bé vào lòng, tấm lưng gầy guộc run lên bần bật. Bà đặt tên nó là Thành, với niềm tin mãnh liệt rằng một ngày nào đó, nó sẽ thành người, sẽ vượt lên trên mọi lời đàm tiếu.

Hai mươi năm trôi qua như một cái chớp mắt, xóm trọ nghèo ngày nào giờ đã vươn mình thành phố, những ngôi nhà lụp xụp được thay thế bằng những dãy nhà cao tầng san sát. Nhưng có một thứ vẫn còn nguyên vẹn, dai dẳng như bóng ma: những định kiến về đứa con “nhặt được” của bà Chắt. Thành lớn lên trong sự thiếu thốn đủ đường, nhưng bù lại, anh rất sáng dạ và hiếu thảo. Áp lực từ miệng đời chưa bao giờ buông tha họ.

Mỗi khi bà Chắt ốm đau, những lời nói bóng gió, những ánh mắt dò xét lại tìm đến. “Đấy, nhìn xem, nó đi học cả ngày, có thấy nó chăm bà đâu. Sớm muộn gì nó chẳng bỏ xứ mà đi theo cha mẹ ruột nó thôi. Cái loại không có gốc gác thì làm sao mà thật lòng được.” Lời nói của bà Tám, ông Tư và những người hàng xóm khác như những mũi kim châm vào lòng Thành, khiến anh đau đớn, tổn thương. Anh nuốt nước mắt vào trong, lấy đó làm động lực để vươn lên, để chứng minh giá trị của mình. Anh làm đủ mọi việc, từ bốc vác nặng nhọc đến phụ quán sớm khuya, chỉ để bà Chắt không phải đi nhặt ve chai giữa trưa nắng gắt nữa. Anh muốn mẹ được sống một cuộc sống an nhàn, không phải vất vả vì anh.

Nhưng rồi, số phận trớ trêu lại đẩy họ vào một biến cố mới. Bà Chắt đột ngột đổ bệnh nặng, bệnh tình chuyển biến nhanh chóng khiến bà nằm liệt giường. Lúc này, Thành vừa mới tốt nghiệp và đi làm xa, chưa kịp ổn định.

Tin tức bà Chắt bệnh nặng lan nhanh khắp xóm, kèm theo những lời xì xào, bàn tán ác ý: “Thấy chưa? Vừa có việc làm cái là nó lặn mất tăm. Cái loại này thì ai mà tin được. Tội nghiệp bà già gàn dở, nuôi con tu hú bao năm giờ nhận lại cái kết đắng ngắt.” Bà Tám lại ra sức thêm dầu vào lửa, kể lể về cái sự “vô ơn bạc nghĩa” của Thành, về cái “số phận” của bà Chắt. Những lời nói ấy như cứa vào lòng bà Chắt, khiến bà suy sụp thêm. Bà tự hỏi, liệu có phải bà đã sai khi ngày xưa quyết định cưu mang đứa bé ấy không.

Một buổi chiều cuối năm, khi cái lạnh đã bắt đầu len lỏi vào từng ngóc ngách, một chiếc xe ô tô đen bóng loáng, sang trọng từ từ đỗ xịch trước căn nhà lụp xụp của bà Chắt. Tiếng động cơ êm ái của chiếc xe lạ lẫm khiến cả xóm tò mò, nhao nhao chạy ra xem. Bà Tám, với vẻ mặt đầy vẻ khinh bỉ thường trực, bĩu môi: “Chắc là chủ nợ đến đòi tiền thuốc thang của bà già chứ gì. Loại này thì làm gì có tiền mà trả. Rồi xem, kiểu gì cũng bị lôi ra đường cho mà xem.”

Thành bước ra từ xe, dáng vẻ chững chạc, thành đạt. Đi bên cạnh anh là một người đàn ông trung niên lịch lãm, sang trọng, toát lên vẻ quyền quý. Người đàn ông đó, với ánh mắt đượm buồn và xúc động, không chút do dự quỳ sụp xuống bên giường bệnh của bà Chắt, người đang nằm mệt mỏi, gương mặt hốc hác vì bệnh tật. Bà Chắt ngơ ngác, ánh mắt mờ đục nhìn hai người đàn ông lạ lẫm, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

“Mẹ… đây là người đã giúp con tìm lại nguồn cội.” Thành nghẹn ngào, giọng anh lạc đi vì xúc động. Anh không ngờ, cái ngày mà anh tìm thấy cha ruột của mình lại là lúc mẹ Chắt đang nằm trên giường bệnh thế này. Lòng anh vừa vui mừng, vừa đau xót.

Thứ bà Chắt nhận lại khiến bà “chết điếng” không phải là sự bỏ rơi, không phải là sự vô ơn bạc nghĩa như những lời đàm tiếu của hàng xóm, mà là một sự thật chấn động: Thành thực chất là con trai ruột của một gia đình giàu có, quyền thế, bị thất lạc từ năm xưa. Người đàn ông đang quỳ dưới chân bà chính là cha ruột của Thành, người đã dành cả đời để tìm kiếm đứa con trai bị lạc. Ông muốn đưa Thành về để thừa kế toàn bộ khối tài sản khổng lồ của gia đình.

Nhưng điều khiến bà Chắt kinh ngạc hơn cả, điều khiến bà như chết lặng, là lời tuyên bố đanh thép của Thành trước mặt cha ruột và tất cả những người láng giềng đang đứng xem, những người đã từng mỉa mai, khinh bỉ anh và bà Chắt: “Thưa cha, con có thể nhận lại cha, con có thể trở về với gia đình ruột thịt của mình. Nhưng mẹ Chắt là người đã cho con mạng sống thứ hai. Nếu cha muốn con về, con chỉ về khi có mẹ Chắt đi cùng. Mẹ Chắt đã nuôi dưỡng con bằng tình yêu thương vô bờ bến, bằng những giọt mồ hôi và nước mắt. Mẹ là người mẹ duy nhất của con.” Giọng Thành vang lên mạnh mẽ, đầy kiên định.

Anh tiếp tục, từng lời nói như một lời tuyên ngôn, một sự khẳng định tình yêu và lòng biết ơn của anh dành cho người mẹ nuôi: “Toàn bộ phần tài sản cha định cho con, con đã nhờ luật sư lập một quỹ từ thiện mang tên mẹ Chắt. Quỹ này sẽ giúp đỡ những đứa trẻ cơ nhỡ, những mảnh đời bất hạnh, và những người già neo đơn ở chính khu xóm này, nơi con đã lớn lên, nơi có những người đã từng chứng kiến cuộc sống của con và mẹ Chắt.”

Bà Chắt bàng hoàng, nước mắt chảy dài trên gương mặt hốc hác. Bà chết điếng vì không ngờ đứa trẻ bà nhặt ở bãi rác năm nào, đứa trẻ mà cả xóm đã từng cho là “cục nợ”, là “con tu hú”, giờ đây lại dùng cả vinh hoa phú quý để đổi lấy một đời bình an cho bà, để bảo vệ bà, để tôn vinh tình yêu thương mà bà đã dành cho anh.

Những người hàng xóm năm xưa mỉa mai bà, những lời lẽ cay nghiệt của họ giờ đây như dội ngược trở lại, khiến họ cúi gầm mặt, xấu hổ không thốt nên lời. Họ nhận ra rằng: Gieo nhân nào thì gặt quả nấy, và lòng nhân ái thực sự không bao giờ là sự tính toán thiệt hơn, không bao giờ là sự vô ích. Tình yêu thương chân thành sẽ luôn được đền đáp xứng đáng, dù phải trải qua bao nhiêu khó khăn, thử thách. Bà Chắt, người đàn bà gầy gò, lam lũ, đã dạy cho họ một bài học sâu sắc về tình người, về giá trị của sự tử tế.

LƯU Ý: Tất cả nội dung câu chuyện trên chỉ mang tính chất giải trí, hư cấu. Không khuyến khích và cổ xúy bất cứ hành vi nào. Mọi sự trùng hợp chỉ là ngẫu nhiên và không mang tính chất xúc phạm cá nhân, hay tập thể nào.