Mẹ già nuôi con trai đi học bác sĩ. Ngày tốt nghiệp, bà thuê cả xe ôm lên dự lễ của con, nhưng nào ngờ vừa nhìn thấy mẹ ăn mặc có phần khổ khổ tay xách nách mang khoai và rau thái độ của cậu con trai khiến bà sững người…
Ngày con trai tôi tốt nghiệp bác sĩ, tôi dậy từ 3 giờ sáng.
Không phải vì xe chạy sớm, mà vì tôi không ngủ được.
Cả đêm tôi cứ nằm nhìn lên mái nhà lợp tôn cũ, nghe tiếng gió lùa qua khe cửa, lòng nôn nao như một đứa trẻ sắp được đi hội. Bao nhiêu năm rồi, tôi chưa từng có cảm giác chờ đợi một điều gì đó lớn lao đến vậy.
Tôi ngồi dậy, lần mò trong bóng tối, mở cái tủ gỗ cũ kêu cọt kẹt. Bộ quần áo đẹp nhất của tôi là bộ bà ba màu nâu đã sờn vai. Tôi giặt nó từ hôm trước, phơi cẩn thận, giờ lấy xuống, vuốt lại từng nếp gấp.
Tôi soi mình trong cái gương nhỏ treo trên vách. Khuôn mặt đã nhiều nếp nhăn, mái tóc lấm tấm bạc. Tôi cười, rồi lại thấy mắt mình ươn ướt.
“Con tôi… thành bác sĩ rồi.”
Tôi nói một mình, mà nghe như không tin nổi.
Trước khi đi, tôi ra vườn. Nhổ mấy củ khoai lang, hái thêm bó rau cải. Không phải vì tôi nghĩ con tôi thiếu thốn. Mà vì tôi không biết phải mang gì cho con trong ngày trọng đại như vậy.
Tôi chỉ có những thứ này.
Những thứ đã nuôi nó lớn lên.
Tôi gói cẩn thận vào cái túi nilon, buộc lại, rồi treo lên tay.
5 giờ sáng, tôi ra đầu làng, thuê một anh xe ôm chở ra bến xe. Từ đó, tôi bắt xe khách lên thành phố.
Chuyến đi dài hơn 5 tiếng.
Đường xóc, người đông, mùi xăng xe, mùi mồ hôi… nhưng tôi không thấy mệt. Tôi chỉ nghĩ đến lúc được nhìn thấy con trong bộ áo tốt nghiệp.
Thằng bé ngày nào còn gầy gò, đi chân đất chạy khắp ruộng, giờ đã trở thành bác sĩ.
Tôi đã tưởng tượng ra cảnh đó không biết bao nhiêu lần.
Khi xe dừng, tôi xuống, hỏi đường đến trường. Người ta nhìn tôi, có người chỉ, có người không để ý. Tôi đi bộ thêm một đoạn nữa.
Đến cổng trường, tôi đứng lại.
Một nơi rộng lớn, sạch sẽ, khác xa cái làng nhỏ của tôi. Người ra vào đông đúc, ai cũng ăn mặc đẹp đẽ. Các phụ huynh đi cùng con, cười nói, chụp ảnh.
Tôi đứng lặng một lúc, rồi mới dám bước vào.
Tôi tìm mãi mới thấy hội trường tổ chức lễ. Người đông nghịt. Tôi len lỏi vào, tay vẫn ôm chặt cái túi khoai và rau.
Rồi tôi nhìn thấy con, nhưng mà…
…Rồi tôi nhìn thấy con. Nó đứng giữa một nhóm bạn bè và những người ăn mặc sang trọng, có lẽ là phụ huynh của bạn nó. Nó cao ráo, sáng sủa trong bộ lễ phục cử nhân màu xanh đậm, nụ cười rạng rỡ thường trực trên môi.
Tôi mừng quá, định gọi to tên con, nhưng cổ họng nghẹn lại. Tôi vội vã chen qua đám đông, tay xách nách mang, lóng ngóng tiến về phía nó.
“Thành ơi! Con ơi!”
Tiếng gọi của tôi làm vài người xung quanh quay lại nhìn. Họ nhìn bộ đồ bà ba sờn màu, nhìn đôi dép tổ ong cũ kỹ và cái túi nilon đựng khoai lang, rau xanh lấm lem đất cát trên tay tôi. Những ánh mắt ấy có chút tò mò, có chút ái ngại.
Con trai tôi quay lại. Nụ cười trên môi nó bỗng khựng lại. Đôi mắt nó mở to, nhưng không phải vì mừng rỡ, mà là một sự hoảng hốt đến lạ lùng. Nó nhìn tôi, rồi nhìn sang những người bạn đang đứng cạnh – những người đang xì xào: “Ai vậy Thành? Người nhà cậu à?”.
Tôi thấy nó mím chặt môi, gương mặt đỏ bừng lên. Nó không chạy lại ôm lấy tôi như tôi hằng tưởng tượng. Thay vào đó, nó bước nhanh về phía tôi, nhưng giọng nói lại thấp và gắt gỏng:
“Sao mẹ lại lên đây? Con đã bảo là mẹ đừng lên mà, đi lại đường sá xa xôi làm gì?”
Tôi ngẩn người, nụ cười trên môi chợt méo xệch: “Mẹ… mẹ muốn chúc mừng con. Mẹ có mang ít khoai với rau ở nhà cho con đây này…”
Tôi giơ cái túi nilon ra, nhưng nó nhanh tay gạt xuống, đẩy tôi ra phía góc khuất sau cánh cửa hội trường. Nó nói nhỏ, giọng run lên vì xấu hổ:
“Mẹ nhìn mình xem! Mẹ mặc thế này, mang theo đống đồ này làm con mất mặt với bạn bè quá. Bạn con toàn con nhà gia thế, giảng viên cũng đang ở đây. Mẹ… mẹ cầm tiền này, ra quán ăn cái gì đi, rồi bắt xe về luôn giúp con!”
Nó dúi vào tay tôi mấy tờ tiền lẻ còn nhăm nhúm, rồi quay lưng bước đi thật nhanh, nhập vào đám bạn đang chờ. Tôi nghe loáng thoáng tiếng nó cười gượng gạo: “À, bà cụ bán hàng dưới quê nhận nhầm người thôi, không có gì đâu!”.
Tôi đứng lặng người giữa sân trường lộng lẫy, tay vẫn cầm mấy tờ tiền con vừa đưa. Dưới chân tôi, túi khoai lang lăn lóc, một vài củ bị dập, bó rau cải xanh mướt giờ héo rũ vì nắng và vì sự ghẻ lạnh.
Bao nhiêu năm làm lụng vất vả, chắt bóp từng đồng cho con ăn học, tôi chưa bao giờ thấy mệt. Nhưng lúc này, lồng ngực tôi đau thắt lại, cảm giác như hơi thở bị ai đó bóp nghẹt. Tôi không giận con, tôi chỉ thấy mình sao mà lạc lõng quá.
Tôi cúi xuống, lượm lại từng củ khoai, xếp vào túi. Tôi không khóc, vì nước mắt đã cạn khô từ những đêm thức trắng lo tiền học phí cho nó rồi. Tôi lẳng lặng bước ra cổng trường, bóng dáng nhỏ bé, khắc khổ hòa vào dòng người tấp nập của thành phố.
Hóa ra, tấm bằng bác sĩ của con có thể chữa khỏi bệnh cho nhiều người, nhưng lại chẳng thể chữa được sự hèn nhát trong lòng nó – sự hèn nhát khi không dám nhận một người mẹ nghèo.
Tôi bắt xe về lại làng ngay buổi chiều hôm ấy. Trên chuyến xe đông đúc, tôi nhìn ra cửa sổ, thấy nắng tắt dần phía sau những tòa nhà cao tầng. Con tôi đã thành bác sĩ, đúng như tâm nguyện của tôi. Nhưng từ hôm nay, trong lòng tôi, đứa con trai bé bỏng hay chạy chân đất trên đồng ruộng ngày nào… có lẽ đã mãi mãi mất đi rồi.












